

Phiên bản & giá niêm yết
Chọn phiên bản phù hợp
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Tiêu hao NL | Giá niêm yết | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WIGO G | Động cơ Xăng dung tích 1196 | 87 HP | CVT | 5,2 L/100km | 405.000.000 ₫ | Dự toán |
Giá niêm yết chưa bao gồm thuế phí lăn bánh. Dùng công cụ Dự toán chi phí để tính giá lăn bánh theo tỉnh thành.
Ngoại thất
Màu sắc

Bạc
Kỹ thuật
Thông số nổi bật
Động cơĐộng cơ Xăng dung tích 1196
Công suất87 HP
Mô-men xoắn113 Nm
Hộp sốCVT
Tiêu hao nhiên liệu5,2 L/100km
Dài × Rộng × Cao3760 × 1665 × 1515 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Túi khí3 túi khí
Giá & phiên bản lấy theo bảng giá đang niêm yết. Công suất · mô-men · tiêu hao · kích thước là số liệu tham khảo theo catalogue — vui lòng đối chiếu bản chính thức khi công bố.
Thư viện


Hình ảnh (bấm ảnh để phóng to)

Video giới thiệu
▶
Nội thất & chi tiết


Ảnh từ thư viện chính hãng. Bấm để xem kích thước đầy đủ.
Trang bị
Tính năng nổi bật
Màn hình 9" kết nối smartphone
Kiểm soát hành trình
Đèn LED ban ngày
Camera lùi
Cảm biến lùi
Khởi động nút bấm
Tài liệu
Catalogue & bảng thông số đầy đủ
Tải catalogue PDF chính hãng với đầy đủ thông số kỹ thuật, trang bị từng phiên bản.
Gợi ý
Tất cả dòng xe















