

Phiên bản & giá niêm yết
Chọn phiên bản phù hợp
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Tiêu hao NL | Giá niêm yết | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LAND CRUISER FJ | 2.7L (2694 cc) | 163 HP | Số tự động 6 cấp | 9,0 L/100km | 1.198.000.000 ₫ | Dự toán |
Giá niêm yết chưa bao gồm thuế phí lăn bánh. Dùng công cụ Dự toán chi phí để tính giá lăn bánh theo tỉnh thành.
Ngoại thất
Màu sắc

Đen (218)
Kỹ thuật
Thông số nổi bật
Động cơ2.7L (2694 cc)
Công suất163 HP
Mô-men xoắn246 Nm
Hộp sốSố tự động 6 cấp
Tiêu hao nhiên liệu9,0 L/100km
Dài × Rộng × Cao4575 × 1855 × 1960 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Túi khí6 túi khí
Giá & phiên bản lấy theo bảng giá đang niêm yết. Công suất · mô-men · tiêu hao · kích thước là số liệu tham khảo theo catalogue — vui lòng đối chiếu bản chính thức khi công bố.
Thư viện




Hình ảnh (bấm ảnh để phóng to)

Video giới thiệu
▶
Nội thất & chi tiết




Ảnh từ thư viện chính hãng. Bấm để xem kích thước đầy đủ.
Trang bị
Tính năng nổi bật
Khung gầm rời bền bỉ
Dẫn động 2 cầu
Khoá vi sai cầu sau
Toyota Safety Sense
Thiết kế hộp vuông đặc trưng
Bán kính quay vòng nhỏ
Tài liệu
Catalogue & bảng thông số đầy đủ
Tải catalogue PDF chính hãng với đầy đủ thông số kỹ thuật, trang bị từng phiên bản.
Gợi ý
Tất cả dòng xe















