

Phiên bản & giá niêm yết
Chọn phiên bản phù hợp
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Tiêu hao NL | Giá niêm yết | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Raize | 1.0L (998 cc) | 98 HP | Vô cấp CVT | 5,4 L/100km | 510.000.000 ₫ | Dự toán |
Giá niêm yết chưa bao gồm thuế phí lăn bánh. Dùng công cụ Dự toán chi phí để tính giá lăn bánh theo tỉnh thành.
Ngoại thất
Màu sắc

Xanh ngọc lam nóc đen (XJ8)
Kỹ thuật
Thông số nổi bật
Động cơ1.0L (998 cc)
Công suất98 HP
Mô-men xoắn140 Nm
Hộp sốVô cấp CVT
Tiêu hao nhiên liệu5,4 L/100km
Dài × Rộng × Cao4030 × 1710 × 1635 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Túi khí6 túi khí
Giá & phiên bản lấy theo bảng giá đang niêm yết. Công suất · mô-men · tiêu hao · kích thước là số liệu tham khảo theo catalogue — vui lòng đối chiếu bản chính thức khi công bố.
Thư viện




Hình ảnh (bấm ảnh để phóng to)

Video giới thiệu
▶
Nội thất & chi tiết




Ảnh từ thư viện chính hãng. Bấm để xem kích thước đầy đủ.
Trang bị
Tính năng nổi bật
Toyota Safety Sense
Màn hình 9"
Cảm biến trước/sau
Đồng hồ kỹ thuật số
Kiểm soát hành trình
Đèn LED
Tài liệu
Catalogue & bảng thông số đầy đủ
Tải catalogue PDF chính hãng với đầy đủ thông số kỹ thuật, trang bị từng phiên bản.
Gợi ý
Tất cả dòng xe















