

Phiên bản & giá niêm yết
Chọn phiên bản phù hợp
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Tiêu hao NL | Giá niêm yết | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| COROLLA CROSS XĂNG | 1.8L (1798 cc) | 140 HP | Hộp số tự động vô cấp CVT | 6,4 L/100km | 820.000.000 ₫ | Dự toán |
| COROLLA CROSS HEV | 1.8L Hybrid (1798 cc) | 122 HP (hệ thống hybrid) | Hộp số tự động vô cấp CVT | 4,3 L/100km | 865.000.000 ₫ | Dự toán |
Giá niêm yết chưa bao gồm thuế phí lăn bánh. Dùng công cụ Dự toán chi phí để tính giá lăn bánh theo tỉnh thành.
Ngoại thất
Màu sắc

Xám ánh bạc (1H5)
Kỹ thuật
Thông số nổi bật
Động cơ1.8L (1798 cc)
Công suất140 HP
Mô-men xoắn177 Nm
Hộp sốHộp số tự động vô cấp CVT
Tiêu hao nhiên liệu6,4 L/100km
Dài × Rộng × Cao4460 × 1825 × 1620 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Túi khí7 túi khí
Giá & phiên bản lấy theo bảng giá đang niêm yết. Công suất · mô-men · tiêu hao · kích thước là số liệu tham khảo theo catalogue — vui lòng đối chiếu bản chính thức khi công bố.
Thư viện




Hình ảnh (bấm ảnh để phóng to)

Video giới thiệu
▶
Nội thất & chi tiết




Ảnh từ thư viện chính hãng. Bấm để xem kích thước đầy đủ.
Trang bị
Tính năng nổi bật
Toyota Safety Sense
Cửa sổ trời
Cốp điện
Màn hình 10,1"
Camera lùi
Phanh tay điện tử
Tài liệu
Catalogue & bảng thông số đầy đủ
Tải catalogue PDF chính hãng với đầy đủ thông số kỹ thuật, trang bị từng phiên bản.
Gợi ý
Tất cả dòng xe















