

Phiên bản & giá niêm yết
Chọn phiên bản phù hợp
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Tiêu hao NL | Giá niêm yết | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| INNOVA CROSS 2.0G | 2.0L (1987 cc) | 174 HP | Số tự động vô cấp | 6,8 L/100km | 730.000.000 ₫ | Dự toán |
| INNOVA CROSS 2.0V | 2.0L (1987 cc) | 174 HP | Số tự động vô cấp | 6,8 L/100km | 825.000.000 ₫ | Dự toán |
| INNOVA CROSS 2.0HEV | 2.0L Hybrid (1987 cc) | 186 HP (hệ thống hybrid) | Số tự động vô cấp | 5,0 L/100km | 960.000.000 ₫ | Dự toán |
Giá niêm yết chưa bao gồm thuế phí lăn bánh. Dùng công cụ Dự toán chi phí để tính giá lăn bánh theo tỉnh thành.
Ngoại thất
Màu sắc

Bạc
Kỹ thuật
Thông số nổi bật
Động cơ2.0L (1987 cc)
Công suất174 HP
Mô-men xoắn205 Nm
Hộp sốSố tự động vô cấp
Tiêu hao nhiên liệu6,8 L/100km
Dài × Rộng × Cao4755 × 1850 × 1795 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Túi khí6 túi khí
Giá & phiên bản lấy theo bảng giá đang niêm yết. Công suất · mô-men · tiêu hao · kích thước là số liệu tham khảo theo catalogue — vui lòng đối chiếu bản chính thức khi công bố.
Thư viện




Hình ảnh (bấm ảnh để phóng to)

Video giới thiệu
▶
Nội thất & chi tiết




Ảnh từ thư viện chính hãng. Bấm để xem kích thước đầy đủ.
Trang bị
Tính năng nổi bật
Toyota Safety Sense 3.0
Cửa sổ trời (HEV)
Ghế chỉnh điện hàng 2 (HEV)
Cốp điện
Màn hình 10,1"
Phanh tay điện tử
Tài liệu
Catalogue & bảng thông số đầy đủ
Tải catalogue PDF chính hãng với đầy đủ thông số kỹ thuật, trang bị từng phiên bản.
Gợi ý
Tất cả dòng xe















